Thành ngữ tiếng anh với thời gian

DAY IN, DAY OUT

 Day in, day out: Khi bạn nói rằng mình làm một thứ gì đó suốt nhiều ngày trời, hết ngày này sang ngày khác, ngày nào cũng giống nhau thì điều đó có thể được diễn đạt như sau:
  • I couldn’t stand doing the same thing day in, day out for months. I’d go crazy!

Khi đó, người nghe sẽ hiểu rằng bạn đang lặp đi lặp lại những thứ giống nhau hàng ngày (every single day), và họ cũng thầm thích thú trước cách diễn đạt thông qua thành ngữ hết sức thú vị của bạn đấy. 

 EVERY OTHER DAY

 Every other day: Nghĩa của thành ngữ này cũng gần giống như thành ngữ “day in, day out” ở phía trên, song nó mang mức độ biểu cảm thấp hơn. Nói cách khác, bạn có thể hiểu tần suất của “every other day” thấp hơn “day in, day out”. Hãy nhìn ví dụ dưới đây:
  • What’s wrong with that photocopier?
  • It goes on the blink every other day. It’s useless.

Qua ví dụ này, bạn có thể hiểu rằng chiếc máy photocopy trong câu trên rất hay bị hỏng (This machine goes wrong very often).
 IN A ROW

 In a row: Khi có một chuỗi sự kiện hoặc hành động nào đó xảy ra liên tiếp nhau, bạn có thể sử dụng thành ngữ này để diễn tả tính chất liên tiếp, nối đuôi nhau của chuỗi hành động hoặc sự kiện đó. Ví dụ:
  • Your supervisor informs me that you’ve been late for work four days in a row. Is there a particular problem we can help you with?
 Vẫn còn rất nhiều thành ngữ hay về thời gian sẽ được giới thiệu ở phần 2 sắp tới. Các bạn hãy đón xem nhé!

Leave a Reply